因為…而… Vì (Bởi vì) … nên (therefore, consequently)

Function: The adverb 而 refers to a consequence resulting from a cause given elsewhere in the sentence.

Diễn giải: Phía sau 而 giải thích cho nguyên nhân ở phía trước. 而 là kết quả cho hành động/sự việc xuất phát bởi lý do vế trước

例句:

  1. 因為失戀,把留了多年的長髮剪掉。 (Vì anh ấy thất tình, nên anh ta cắt đi mái tóc đã để nhiều năm qua.)
  2. 你會因為什麼原因去那裡呢? (Bạn vì lý do gì mà đi đến đó vậy?)

 

卻 Tuy Nhiên/Nhưng… (However)

Function: In sentences indicating events that are contrary to expectation,the adverb 卻 frequently occurs before the verb phrase in the second clause.

Diễn giải: Trong các câu chỉ kết quả trái/đi ngược với mong đợi, đóng vai trò là trạng từ, đứng trước cụm động từ ở mệnh đề thứ 2.

例句:

  1. 這件衣服很好看,一直賣不出去。(Chiếc áo này nhìn rất đẹp, nhưng vẫn bán không được.)
  2. 你在這裡要花很多錢,還是每個月都會來。(Ở đó bạn xài nhiều tiền vậy, nhưng mỗi tháng đều có lại)

Xem thêm:

  1. Lịch thi TOCFL năm 2022 tại TP. Hồ Chí Minh
  2. Khoa Quản lý tại Đại học Hoàn Cầu: TransWorld University
  3. Du học Đài Loan hệ ngôn ngữ tại Đại học Đạm Giang (Tam Kang)

Nếu quan tâm các khóa học tiếng Trung tại Taiwan Diary, bạn có thể tham khảo tại đây:

XEM NGAY

Để đăng ký khóa học hoặc giải đáp thắc mắc, tư vấn chọn lớp phù hợp, bạn hãy đăng ký theo lớp sau:

Xem ngay Chi phí dịch vụ hồ sơ du học Đài Loan giá cực tốt tại Taiwan Diary:

Lịch khai giảng các lớp TOCFL OFFLINE tháng 3/2022

Tham gia nhóm Luyện thi TOCFL – Học Tiếng Trung Phồn Thể để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nhé !

Taiwan Diary: