Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

Khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới thì việc nắm vững ngữ pháp là một trong những yếu tố quyết định giúp bạn có thể dùng thông thạo ngôn ngữ đó hay không. Học tốt Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể giúp bạn không bị nhầm lẫn giữa các thành phần trong câu và người khác sẽ hiểu được điều mà bạn muốn truyền đạt. Hôm nay hãy cùng Taiwan Diary tìm hiểu về Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意 nhé!

Tiếng Trung phồn thể là gì ?

Tiếng Trung phồn thể (繁體字) là một trong hai bộ chữ Hán tiêu chuẩn dùng trong các văn bản Trung Quốc đương đại. Tiếng Trung phồn thể là sự bao hàm văn hóa – tư tưởng của người Trung Quốc xưa. Mỗi kí tự đều tượng trưng cho một câu chuyện trong cuộc sống.

Từ “Tiếng Trung phồn thể” được sử dụng để phân biệt các ký tự truyền thống với các ký tự tiếng Trung giản thể, một bộ ký tự tiêu chuẩn được giới thiệu vào những năm 1950 bởi chính phủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ở Trung Quốc Đại lục.

I. Phân biệt 理解 và 了解

1. 理解

“理解 [lǐjiě]” biểu thị sự hiểu biết về hàm ý, hiểu rõ nguyên nhân sau khi thông qua suy nghĩ. Khi tân ngữ phía sau nó là người thì nó mang nghĩa ám chỉ hiểu biết về nguyên nhân hành động nào đó của một người. Ngữ nghĩa khá nặng.

Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

VÍ DỤ 1:  

  • 只有理解了詞語的含義,才能用詞語造句。(Chỉ khi hiểu được nghĩa của từ thì bạn mới có thể sử dụng từ đó để đặt câu.)
  • 他把我那句話的意思理解錯了。(Anh ấy đã hiểu sai ý câu nói của tôi rồi.)
Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

VÍ DỤ 2:  

  • 得不到好朋友的理解,他的內心苦悶極了。(Không có được sự thấu hiểu của bạn bè, trong lòng anh ấy vô cùng khổ sở.)
  • 學習了這門功課,我對歷史人物的思想感情加深了理解。(Sau khi học bài này em hiểu sâu hơn về suy nghĩ, tình cảm của các nhân vật lịch sử.)

2. 了解

“了解 [liǎojiě]” biểu thị biết được tình hình thông thường của người hoặc sự việc, ngữ khí nhẹ hơn.

Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

VÍ DỤ:  

  • 媽媽常向老師了解我在學校的狀況。(Mẹ thường xuyên hỏi thầy giáo để hiểu về tình hình của tôi ở trường.)
  •  媽媽不了解狀況,錯怪了你,向你道歉。(Mẹ đã không hiểu sự việc mà trách nhầm con, mẹ xin lỗi con.)
  •  老師對每個同學的狀況了解得都很透徹。(Giáo viên hiểu rõ hoàn cảnh của từng học sinh.)

3. Lưu ý

Khi “了解 [liǎojiě]”và “理解 [lǐjiě]” cùng xuất hiện trong cùng một câu, sự khác nhau giữa hai từ này càng rõ rệt hơn.

Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

VÍ DỤ:  

  • 從報紙上,人們了解了他所做的事情,但很多人並不理解他為什麼要那樣做。(Đọc từ trên báo, mọi người biết được việc mà anh ta đã làm, nhưng nhiều người không hiểu được vì sao anh ta lại làm như vậy.)
  •  了解當時的時代背景,對理解作者的作品是不可或缺的。(Nắm được bối cảnh thời đại lúc bấy giờ là việc không thể thiếu khi tìm hiểu về tác phẩm của tác giả.)

Ngoài ra, “了解 [liǎojiě]” còn mang nghĩa nghe ngóng, điều tra, “理解 [lǐjiě]” không có nghĩa này.

Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

VÍ DỤ:  

  • 首先要了解情況,別急著下結論。(Đầu tiên phải nắm bắt được tình hình, đừng vội đưa ra kết luận.)
  • 經理人要求我們做市場調查,了解國內市場的發展趨勢。(Giám đốc yêu cầu chúng tôi làm cuộc khảo sát thị trường, điều tra một chút về xu thế phát triển của thị trường trong nước.)

II. Phân biệt 滿足 và 滿意

1. 滿足

  • Là động từ.
  • Mang nghĩa “hài lòng, thoả mãn, đáp ứng, đầy đủ”.
  • Nhấn mạnh không có yêu cầu gì thêm nữa.
  • Thường không thể làm định ngữ và trạng ngữ.
  • Có thể kết hợp với “希望,要求,條件,願望”.
Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

VÍ DỤ:  

  • 這兩個條件是對立的,不可能同時滿足同一件事。(Hai điều kiện này trái ngược nhau và không thể thỏa mãn cùng một thứ cùng một lúc.)
  • 發展生產就是為了滿足人民生活的需要。(Sản xuất phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu đời sống của nhân dân.)
  • 小高不滿足自己已有的成績,決心繼續努力。(Tiểu Cao không hài lòng với thành tích hiện có của mình và quyết tâm tiếp tục làm việc chăm chỉ.)

2. 滿意

  • Mang nghĩa thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; thoả lòng.
  • Nhấn mạnh đã đúng với tâm ý của bản thân.
  • Có thể dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ.
  • Thường không trực tiếp kết hợp với các tân ngữ.
Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意

VÍ DỤ:  

  • 他對那個計劃十分滿意。(Anh ấy rất hài lòng với kế hoạch đó.)
  • 看了我的成績單,媽媽臉上浮現出滿意的笑容。(Sau khi đọc phiếu điểm của tôi, trên khuôn mặt mẹ hiện lên một nụ cười hài lòng.)
  • 本來想這次考試能考分就很滿意了,誰知道竟考了分,真讓我大喜過望。(Ban đầu tôi nghĩ mình sẽ hài lòng nếu đạt được 80 điểm trong kỳ thi này, đâu ai ngờ rằng tôi thực sự đạt được 88 điểm? Tôi thực sự vui mừng khôn xiết.)

Kết

Trên đây là những phân tích chi tiết về Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể: Phân biệt 理解 và 了解, 滿足 và 滿意 mà Taiwan Diary tổng hợp lại. Mong bài viết đã giúp các bạn phân biệt rõ cách dùng và Ngữ pháp tiếng Trung phồn thể của những chữ này. Chúc các bạn thành công!

Tiết kiệm hơn với gói COMBO !!

Gói ưu đãi “Combo TOCFL 1+ TOCFL 2” phù hợp với các bạn đã xác định được mục tiêu đi du học, đi làm…
Học phí tiết kiệm hơn so với đăng ký từng khóa lẻ, kèm nhiều ưu đãi cùng cam kết đầu ra hấp dẫn hơn.

Gói combo khóa học tiếng trung toclf 1 và tocfl 2

Tham gia trang Tự học tiếng Trung phồn thể hoặc nhóm Luyện thi TOCFL – Học Tiếng Trung Phồn Thể để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nha !

Taiwan Diary:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ tư vấn lớp!
Xin chào! Bạn muốn hỏi về khóa học nào tại Taiwan Diary?